Chủ Nhật, 25/10/2026
Đăng ký ngayHOT
06:30 PHI vs DET06:00 NYK vs ORL06:00 MIN vs TOR06:00 OKC vs LAC05:00 BKN vs IND04:00 UTA vs LALKT: PHX 131 – 122 GSW AI ✓KT: DEN 141 – 135 NOP AI ✓KT: ATL 114 – 121 HOU AI ✗KT: CHI 120 – 124 WAS AI ✗KT: DAL 106 – 122 SAS AI ✓KT: CLE 125 – 121 BKN AI ✓KT: PHI 127 – 116 MIL AI ✓KT: CHA 115 – 110 MIA AI ✗
Logo Dallas Mavericks

Dallas Mavericks

Biệt danh: Những chàng cao bồi · Liên đoàn Miền Tây · Khu vực Tây Nam · Dallas

1-1Thắng – thua
#8Hạng Miền Tây
0-0 / 1-1Sân nhà / Sân khách
T1Chuỗi hiện tại

Lịch thi đấu sắp tới của Mavericks

06:30T3 27/10
Logo Miami Heat
Miami Heat
0-2 · Chủ nhà
Logo Dallas Mavericks
Dallas Mavericks
1-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
08:30T5 29/10
Logo Dallas Mavericks
Dallas Mavericks
1-1 · Chủ nhà
Logo Oklahoma City Thunder
Oklahoma City Thunder
2-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu & kết quả mùa 2026-27

Xem toàn bộ 84 trận
Ngày (giờ VN)Đối thủSânKết quảThành tích
T6 09/10NhàB 117-1350-1
CN 11/10KháchT 132-1151-1
T5 15/10NhàB 97-1011-2
T7 17/10NhàB 111-1351-3
T5 22/10KháchB 110-1281-4Xem ›
T7 24/10KháchT 121-1052-4Xem ›
CN 25/10NhàB 106-1222-5Xem ›
T3 27/10Khách06:30
T5 29/10Nhà08:30
T7 31/10Nhà07:00
T3 03/11Nhà08:00
T5 05/11Khách09:30
T7 07/11Nhà08:00
T2 09/11Nhà07:30
T3 10/11Nhà08:00
T6 13/11Khách08:00
CN 15/11Khách07:30
T2 16/11Khách06:00
T5 19/11Nhà09:30
CN 22/11Nhà08:00
T2 23/11Khách07:00
T4 25/11Khách10:00
T7 28/11Khách09:00
T3 01/12Nhà08:00
T5 03/12Nhà08:00
T3 15/12Nhà08:00
T5 17/12Khách07:30
T6 18/12Khách07:00
CN 20/12Nhà08:00
T4 23/12Khách10:30
T5 24/12Khách10:00
CN 27/12Nhà08:00
T4 30/12Nhà08:00
T7 02/01Khách08:30
CN 03/01Khách07:30
T3 05/01Khách08:00
T6 08/01Nhà08:00
T7 09/01Nhà09:30
T2 11/01Khách06:00
T4 13/01Khách08:00
T6 15/01Khách07:00
CN 17/01Khách07:30
T3 19/01Nhà08:00
T4 20/01Nhà08:00
T7 23/01Khách08:00
CN 24/01Nhà08:00
T3 26/01Khách08:00
T5 28/01Khách07:30
T7 30/01Nhà08:00
T2 01/02Nhà08:30
T4 03/02Nhà08:00
T6 05/02Khách10:00
CN 07/02Nhà03:00
T2 08/02Nhà04:30
T4 10/02Nhà08:00
T6 12/02Nhà08:00
CN 14/02Khách03:00
T3 16/02Nhà02:30
T5 18/02Khách07:00
T6 26/02Khách10:00
T7 27/02Khách10:00
T2 01/03Nhà03:30
T4 03/03Nhà08:00
T6 05/03Nhà09:30
T3 09/03Khách09:30
T4 10/03Nhà08:00
T6 12/03Nhà08:00
CN 14/03Nhà08:00
T3 16/03Nhà08:30
T5 18/03Khách06:30
T7 20/03Khách07:00
T2 22/03Khách09:00
T3 23/03Khách09:30
T5 25/03Khách07:00
T7 27/03Nhà07:00
T2 29/03Khách05:00
T3 30/03Khách07:00
T5 01/04Nhà08:30
T7 03/04Nhà07:00
T2 05/04Nhà02:00
T4 07/04Khách09:00
T5 08/04Khách09:00
T7 10/04Khách09:00
T2 12/04Nhà07:30

Chỉ số trung bình mùa 2026-27

Điểm/trận
113,4
Bật bảng
42,0
Kiến tạo
27,1
Ném trúng %
46,6
3 điểm %
33,8
Ném phạt %
77,2
Cướp bóng
9,9
Mất bóng
19,1

7 trận đã đấu

Đội hình Dallas Mavericks mùa 2026-27

SốCầu thủVị tríCaoNặngQuốc tịchĐiểmBật bảngKiến tạo
-C. Flagg----216.44.4
11Kyrie IrvingG1.88m88.5kgÚc18.52.33.3
8Naji MarshallF2.01m99.8kgMỹ12.32.23.5
10Max ChristieG---10.83.42.6
10Zaccharie RisacherPF---10.75.31.8
25P.J. WashingtonF2.01m104.3kgMỹ9.86.41.2
-Marcus SasserG---9.31.31.3
-J. PoulakidasG---71.30.7
-M. Johnson Jr.F---74.50.5
-Jett HowardG---612
21Daniel GaffordF-C2.06m106.1kgMỹ5.631.4
-Seth LundyG---5.50.80.3
-M. Cisse----3.32.71
16Caleb MartinF---332.3
7Dwight PowellF-C2.08m108.9kgCanada1.323.7
Mục lục bài viết
  1. Tổng quan về Dallas Mavericks
  2. Lịch sử và thành tích của Dallas Mavericks
  3. Thành phố, sân nhà và người hâm mộ
  4. Đội hình và ngôi sao mùa 2026-27
  5. Phong cách thi đấu và mục tiêu mùa giải

Tổng quan về Dallas Mavericks

Dallas Mavericks là đội bóng thuộc Miền Tây, thi đấu tại khu vực Tây Nam của NBA. Biệt danh của đội là Những chàng cao bồi, gắn với hình ảnh đặc trưng của bang Texas. Ở mùa giải 2026-27, đội đang đứng hạng 11 Miền Tây với thành tích 0-1.

Thống kê trung bình mùa của Dallas Mavericks cho thấy một hàng công khá hiệu quả nhưng chưa ổn định: 114,7 điểm, 42 rebound, 26,8 assist, 10,2 steal và 7 block mỗi trận. Đội cũng thu về 13,2 rebound tấn công, cho thấy nỗ lực tranh chấp ở khu vực cận rổ.

Điểm trừ nằm ở hiệu số điểm trung bình -5,2 và 18,8 turnover mỗi trận. Tỉ lệ ném của đội là 45,9% từ vòng trong, 33,2% từ ngoài vạch ba điểm và 77,9% từ vạch ném phạt. Đây là những chỉ số cho thấy Dallas cần tiết giảm sai số và cải thiện độ chính xác từ xa nếu muốn bám đuổi nhóm đầu Miền Tây.

Lịch sử và thành tích của Dallas Mavericks

Dallas Mavericks được thành lập năm 1980 và gia nhập NBA ngay từ mùa giải đầu tiên. Trải qua nhiều thập kỷ, đội đã trở thành một trong những thương hiệu quen thuộc nhất của bóng rổ Texas bên cạnh các đội bóng cùng bang.

Đỉnh cao của đội là chức vô địch NBA năm 2011. Danh hiệu này gắn liền với Dirk Nowitzki, huyền thoại gắn bó trọn sự nghiệp với Dallas Mavericks và là biểu tượng của đội bóng trong hơn hai thập kỷ. Bên cạnh đó, đội cũng từng có những giai đoạn cạnh tranh đáng nhớ với sự góp mặt của những cái tên nổi tiếng như Steve Nash và Jason Kidd.

Dưới thời chủ sở hữu Mark Cuban, Dallas Mavericks thường xuyên góp mặt ở vòng loại trực tiếp và được xem là đội bóng có cá tính rõ rệt. Những năm gần đây, đội bước vào giai đoạn chuyển giao đội hình, hướng tới việc xây dựng lại nền tảng để quay lại nhóm cạnh tranh trực tiếp.

Thành phố, sân nhà và người hâm mộ

Dallas Mavericks đặt trụ sở tại Dallas, bang Texas, một trong những trung tâm kinh tế và thể thao lớn của nước Mỹ. Sân nhà của đội là American Airlines Center, nơi được xem là một trong những nhà thi đấu hiện đại và có không khí sôi động nhất của giải.

Người hâm mộ Dallas Mavericks nổi tiếng với sự trung thành và nhiệt tình. Dù đội có trải qua những mùa giải thăng trầm, lượng khán giả đến sân và theo dõi qua truyền hình vẫn luôn đông đảo. Văn hóa cổ vũ của thành phố Dallas mang đậm chất Texas: thẳng thắn, mạnh mẽ và luôn kỳ vọng vào tinh thần chiến đấu của đội nhà.

Chính sự gắn kết giữa đội bóng và cộng đồng địa phương là nền tảng để Dallas Mavericks duy trì vị thế thương hiệu, bất kể kết quả trên sân thay đổi theo từng mùa.

Đội hình và ngôi sao mùa 2026-27

Đội hình Dallas Mavericks mùa 2026-27 được xây dựng quanh C. Flagg, cầu thủ dẫn đầu đội về điểm số với 21 điểm, 6,4 rebound và 4,4 assist mỗi trận. Đây là hạt nhân trong kế hoạch phát triển dài hạn của đội bóng.

Bên cạnh đó, Kyrie Irving đóng vai trò quan trọng ở hàng hậu vệ với 18,5 điểm, 2,3 rebound và 3,3 assist mỗi trận. Kinh nghiệm của Irving là điểm tựa để Dallas Mavericks giữ nhịp tấn công trong những thời điểm khó khăn.

Nhóm cầu thủ hỗ trợ gồm Naji Marshall (12,3 điểm, 2,2 rebound, 3,5 assist), Max Christie (10,8 điểm, 3,4 rebound, 2,6 assist), Zaccharie Risacher (10,7 điểm, 5,3 rebound, 1,8 assist) và P.J. Washington (9,8 điểm, 6,4 rebound, 1,2 assist). Sự đa dạng về vị trí giúp đội có nhiều phương án luân chuyển giữa các tuyến.

Với 13,2 rebound tấn công mỗi trận, Dallas Mavericks có thêm cơ hội ghi điểm từ những tình huống bóng bật ra. Tuy nhiên, việc phụ thuộc nhiều vào C. Flagg và Kyrie Irving đặt ra yêu cầu các cầu thủ còn lại phải nâng cao hiệu suất ném, đặc biệt khi tỉ lệ ba điểm của đội mới ở mức 33,2%.

Phong cách thi đấu và mục tiêu mùa giải

Dallas Mavericks thiên về lối chơi kiểm soát bóng và tận dụng khả năng sáng tạo của hàng hậu vệ. Đội chuyền bóng khá tốt với 26,8 assist mỗi trận, đồng thời gây sức ép phòng ngự với 10,2 steal và 7 block. Đây là những chỉ số cho thấy Dallas sẵn sàng chạy nhanh khi có cơ hội.

Hạn chế lớn nhất nằm ở khâu xử lý bóng: 18,8 turnover mỗi trận khiến đội đánh mất nhiều pha tấn công. Cộng với hiệu số -5,2, điều này lý giải vì sao Dallas Mavericks chưa thể tạo được chuỗi thắng ổn định dù hàng công ghi tới 114,7 điểm mỗi trận.

Mục tiêu của đội trong mùa 2026-27 là cải thiện thứ hạng tại Miền Tây, tiết giảm sai số và xây dựng lối chơi ổn định quanh C. Flagg. Nếu tỉ lệ ném ba điểm (33,2%) và ném phạt (77,9%) được nâng lên, Dallas Mavericks hoàn toàn có thể tiến gần hơn nhóm dự playoff.

Những nội dung trên mang tính tham khảo, dựa trên số liệu thống kê được cung cấp của mùa giải 2026-27.

Câu hỏi thường gặp về Dallas Mavericks

Dallas Mavericks thuộc miền nào của NBA?

Dallas Mavericks thi đấu tại Miền Tây, khu vực Tây Nam, và đặt trụ sở tại thành phố Dallas, bang Texas.

Dallas Mavericks vô địch NBA năm nào?

Đội giành chức vô địch NBA năm 2011, gắn liền với huyền thoại Dirk Nowitzki, người gắn bó trọn sự nghiệp với đội bóng.

Thành tích của Dallas Mavericks ở mùa 2026-27 ra sao?

Đội đang có thành tích 0-1 và đứng hạng 11 Miền Tây, với trung bình 114,7 điểm, 42 rebound và 26,8 assist mỗi trận.

Ai là ngôi sao nổi bật nhất của Dallas Mavericks mùa 2026-27?

C. Flagg dẫn đầu đội với 21 điểm, 6,4 rebound và 4,4 assist mỗi trận, theo sau là Kyrie Irving với 18,5 điểm.

adminc
✓ Đã kiểm duyệt
Biên tập viên bóng rổ · Dự Đoán NBA

Theo dõi NBA hơn 10 năm, phụ trách kiểm duyệt dữ liệu và nội dung phân tích trước khi xuất bản.

  • 📅 Đăng: 17:22 24/10/2026 · Cập nhật: 04:36 25/10/2026
  • 📊 Nguồn dữ liệu: API-Sports (API-NBA) – tỷ số, thống kê đội & cầu thủ chính thức
  • 🤖 Bài viết được AI hỗ trợ soạn thảo từ dữ liệu, biên tập viên rà soát theo chính sách biên tập · Phương pháp AI