Chủ Nhật, 25/10/2026
Đăng ký ngayHOT
06:30 PHI vs DET06:00 NYK vs ORL06:00 MIN vs TOR06:00 OKC vs LAC05:00 BKN vs IND04:00 UTA vs LALKT: PHX 131 – 122 GSW AI ✓KT: DEN 141 – 135 NOP AI ✓KT: ATL 114 – 121 HOU AI ✗KT: CHI 120 – 124 WAS AI ✗KT: DAL 106 – 122 SAS AI ✓KT: CLE 125 – 121 BKN AI ✓KT: PHI 127 – 116 MIL AI ✓KT: CHA 115 – 110 MIA AI ✗
LD

Luka Doncic

Tiền phong / Hậu vệ · Số áo 77

Logo Los Angeles LakersLos Angeles Lakers

Thông tin cầu thủ

Họ và tênLuka Doncic
Đội bóngLos Angeles Lakers
Vị tríTiền phong / Hậu vệ
Ngày sinh28/02/1999 (27 tuổi)
Quốc tịchSlovenia
Chiều cao2.01 m
Cân nặng104.3 kg
Đại học / CLB trướcReal Madrid
Năm vào NBA2018
Số mùa chuyên nghiệp3

Thống kê mùa 2026-27

Điểm
22,0
Bật bảng
4,6
Kiến tạo
4,4
Phút
25,4
Ném trúng %
39,0
3 điểm %
35,7
Cướp bóng
1,4
Chắn bóng
0,4

Trung bình mỗi trận · 5 trận đã ra sân

Luka Doncic – 10 trận gần nhất

NgàyĐối thủKQPhútĐiểmBBKTCBCHBNém3Đ+/-
24/10vs ClippersT 125-117372367018/212/8+10
22/10vs WarriorsT 127-105302887307/185/12+31
17/10vs NuggetsB 106-121191542114/103/7-4
09/10vs KingsT 114-110252333106/162/6+8
06/10@ KingsT 127-103162123205/123/9+12

Tiểu sử Luka Doncic

Luka Doncic sinh ngày 28/02/1999 tại Slovenia, hiện khoác áo Los Angeles Lakers với số áo 77. Anh được ghi nhận ở vị trí tiền phong / hậu vệ, sở hữu chiều cao 2.01m và cân nặng 104.3kg. Đây là thông số lý tưởng cho một cầu thủ cầm bóng có thể tấn công từ nhiều vị trí khác nhau trên sân.

Xuất thân từ nền bóng rổ châu Âu, Doncic trưởng thành tại Real Madrid trước khi bước vào NBA năm 2018. Ở cấp độ đội tuyển, anh gắn với màu áo Slovenia, quốc gia mà anh góp công đưa đến chức vô địch EuroBasket 2017 khi mới 18 tuổi. Danh hiệu MVP EuroLeague 2018 là bệ phóng để anh trở thành một trong những cái tên được chờ đợi nhất khi sang Mỹ thi đấu.

Tại Los Angeles Lakers mùa 2026-27, Doncic là đầu tàu trong việc tổ chức tấn công: anh vừa là người phát động bóng, vừa là mũi nhọn ghi điểm. Khả năng đọc trận đấu và tầm nhìn chuyền bóng giúp hàng công của Lakers vận hành theo nhịp riêng. Chiều cao 2.01m cũng cho phép anh kết thúc gần rổ hoặc tạo khoảng trống cho đồng đội.

Thống kê mùa này cho thấy anh góp mặt 5 trận, trung bình 25.4 phút mỗi trận, ghi 22 điểm, 4.6 rebound, 4.4 assist, 1.4 steal và 0.4 block. Mức 22 điểm/trận đặt anh vào nhóm ghi điểm chính của đội hình. Tuy vậy, hiệu suất ném tổng 39% và ném ba 35.7% là con số chưa thật sự ổn định. Nói cách khác, sản lượng vẫn đủ để dẫn dắt hàng công, nhưng tỷ lệ ném là điểm cần cải thiện trong thời gian tới.

Với vai trò trụ cột ở Los Angeles Lakers, phong độ của Luka Doncic sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lối chơi và kết quả của đội. Những con số nêu trên chỉ mang tính tham khảo cho người theo dõi bóng rổ.

Đồng đội tại Lakers

adminc
✓ Đã kiểm duyệt
Biên tập viên bóng rổ · Dự Đoán NBA

Theo dõi NBA hơn 10 năm, phụ trách kiểm duyệt dữ liệu và nội dung phân tích trước khi xuất bản.

  • 📅 Đăng: 00:57 25/10/2026 · Cập nhật: 01:27 25/10/2026
  • 📊 Nguồn dữ liệu: API-Sports (API-NBA) – tỷ số, thống kê đội & cầu thủ chính thức
  • 🤖 Bài viết được AI hỗ trợ soạn thảo từ dữ liệu, biên tập viên rà soát theo chính sách biên tập · Phương pháp AI